Yokohama
Open
Trang chủ
Nhập môn bida
Hướng dẫn quán bida
Lưu trữ giải đấu
Dữ liệu cơ thủ
Bảng xếp hạng
Về Ban tổ chức
Tài trợ
Blog
日本語
繁體中文
English
한국어
Tiếng Việt
PLAYERS
Dữ liệu cơ thủ
/ Player Stats
Những cơ thủ đã thi đấu tại Yokohama Open. Tìm theo tên, nơi sinh hoạt hoặc hạng, rồi mở trang dữ liệu của cơ thủ bạn quan tâm.
Xem bảng xếp hạng số liệu →
ALL
P
LP
SA
A
B
C
Nhiều trận nhất
Tỉ lệ thắng cao nhất
Theo hạng
Theo nơi sinh hoạt
Tên (thứ tự tiếng Nhật)
P
Lo Li Wen
Lo Li-wen
JPBA
100%
Tỉ lệ thắng chung
18 trận
SA
Shinya Goto
Shinya Goto
ARROWS
69%
Tỉ lệ thắng chung
16 trận
SA
Morihiro Yogi
Morihiro Yogi
POOL LABO
86%
Tỉ lệ thắng chung
14 trận
P
Atsushi Inami
Atsushi Inami
JPBA / Lupin Kinshicho
75%
Tỉ lệ thắng chung
12 trận
A
Tomonao Kimura
Tomonao Kimura
POOL LABO
42%
Tỉ lệ thắng chung
12 trận
A
Tomohiko Tanaka
Tomohiko Tanaka
JAM
42%
Tỉ lệ thắng chung
12 trận
A
Kazuhiro Zamoto
Kazuhiro Zamoto
POOL LABO
55%
Tỉ lệ thắng chung
11 trận
P
Tomoya Iima
Tomoya Iima
JPBA / DRAGON
90%
Tỉ lệ thắng chung
10 trận
SA
Masaki Yonezawa
Masaki Yonezawa
REVOLVER
70%
Tỉ lệ thắng chung
10 trận
A
Satoru Izumi
Satoru Izumi
Kaikatsu Club Omori Ekimae
60%
Tỉ lệ thắng chung
10 trận
B
Jun Enomoto
Jun Enomoto
POOL LABO
20%
Tỉ lệ thắng chung
10 trận
A
Atsushi Yagi
Atsushi Yagi
Ize.
67%
Tỉ lệ thắng chung
9 trận
B
Yasunori Kitajima
Yasunori Kitajima
PARATAMA
22%
Tỉ lệ thắng chung
9 trận
A
Kanako Sakamoto
Kanako Sakamoto
Zeke
22%
Tỉ lệ thắng chung
9 trận
A
Keita Hazama
Keita Hazama
ROUND1
88%
Tỉ lệ thắng chung
8 trận
A
Kunihiko Nakazawa
Kunihiko Nakazawa
Unicorn / Grotta Azzurra
75%
Tỉ lệ thắng chung
8 trận
A
Kazunari Izeki
Kazunari Izeki
Ize.
63%
Tỉ lệ thắng chung
8 trận
SA
Takashi Nagase
Takashi Nagase
CHALKIES
63%
Tỉ lệ thắng chung
8 trận
P
Takeaki Matsuno
Takeaki Matsuno
JPBA / Lesson Studio Trigger
63%
Tỉ lệ thắng chung
8 trận
A
Yuki Sakata
Yuki Sakata
MECCA Yokohama / Zeke
38%
Tỉ lệ thắng chung
8 trận
SA
Hajime Murai
Hajime Murai
Midnight
86%
Tỉ lệ thắng chung
7 trận
P
Yushi Muramatsu
Yushi Muramatsu
JPBA
71%
Tỉ lệ thắng chung
7 trận
B
Mamoru Murayama
Mamoru Murayama
Miyako Billiards
57%
Tỉ lệ thắng chung
7 trận
A
Taiki Ogura
Taiki Ogura
Tamaya
43%
Tỉ lệ thắng chung
7 trận
A
Akira Sano
Akira Sano
TPA
43%
Tỉ lệ thắng chung
7 trận
A
Masataka Owada
Masataka Owada
Matsuyama Billiards
29%
Tỉ lệ thắng chung
7 trận
A
Hitoshi Kamada
Hitoshi Kamada
OBL
29%
Tỉ lệ thắng chung
7 trận
A
Kiminori Kawano
Kiminori Kawano
POOL LABO
29%
Tỉ lệ thắng chung
7 trận
B
Nanae Taoka
Nanae Taoka
DRAGON
29%
Tỉ lệ thắng chung
7 trận
A
Shinji Mizutani
Shinji Mizutani
Miyako Billiards
29%
Tỉ lệ thắng chung
7 trận
A
Kazuhiro Yoshida
Kazuhiro Yoshida
Buddies Club
29%
Tỉ lệ thắng chung
7 trận
A
Tadaaki Sakamoto
Tadaaki Sakamoto
Billiard cafe Roots
29%
Tỉ lệ thắng chung
7 trận
A
Tatsuya Suzuki
Tatsuya Suzuki
PARATAMA
14%
Tỉ lệ thắng chung
7 trận
A
Sugiaki Yamazato
Sugiaki Yamazato
Unaffiliated
14%
Tỉ lệ thắng chung
7 trận
A
Michioki Chiba
Michioki Chiba
POOL LABO
0%
Tỉ lệ thắng chung
7 trận
B
Yuichi Wada
Yuichi Wada
Alvis
100%
Tỉ lệ thắng chung
6 trận
SA
Takaaki Noma
Takaaki Noma
NIKKA5
83%
Tỉ lệ thắng chung
6 trận
LP
Ayako Maruoka
Ayako Maruoka
JPBA
83%
Tỉ lệ thắng chung
6 trận
SA
Ryosuke Maruoka
Ryosuke Maruoka
ARROWS
83%
Tỉ lệ thắng chung
6 trận
B
Manabu Yamazaki
Manabu Yamazaki
BanBan Inage
83%
Tỉ lệ thắng chung
6 trận
P
Kiyoshi Suzuki
Kiyoshi Suzuki
JPBA
67%
Tỉ lệ thắng chung
6 trận
A
Yutaka Asuma
Yutaka Asuma
CESPA Higashi-Omiya
80%
Tỉ lệ thắng chung
5 trận
A
Takashi Iwasaki
Takashi Iwasaki
SALOOON
80%
Tỉ lệ thắng chung
5 trận
SA
Hiroshi Otomo
Hiroshi Otomo
BLACKIES
80%
Tỉ lệ thắng chung
5 trận
P
Koki Sugiyama
Koki Sugiyama
JPBA
80%
Tỉ lệ thắng chung
5 trận
B
Masaki Takahashi
Masaki Takahashi
Kaikatsu Club Omori Ekimae
80%
Tỉ lệ thắng chung
5 trận
P
Kosuke Tojo
Kosuke Tojo
JPBA
80%
Tỉ lệ thắng chung
5 trận
B
Toru Nagayasu
Toru Nagayasu
NOISY
80%
Tỉ lệ thắng chung
5 trận
SA
Takashi Masubuchi
Takashi Masubuchi
Mag
80%
Tỉ lệ thắng chung
5 trận
A
Yuma Aoki
Yuma Aoki
Tre Square
60%
Tỉ lệ thắng chung
5 trận
A
Kenichi Ishikawa
Kenichi Ishikawa
A-1
60%
Tỉ lệ thắng chung
5 trận
LP
Tamami Okuda
Tamami Okuda
JPBA
60%
Tỉ lệ thắng chung
5 trận
A
Yuya Tanaka
Yuya Tanaka
MECCA Yokohama
60%
Tỉ lệ thắng chung
5 trận
LP
Chie Aoki
Chie Aoki
JPBA
75%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
A
Takao Irie
Takao Irie
Astro Tsurugamine
75%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
P
Shinsaku Okabe
Shinsaku Okabe
JPBA
75%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
P
Norio Ogawa
Norio Ogawa
JPBA
75%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
B
Masanori Kamiya
Masanori Kamiya
Alvis
75%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
P
Yoshihiro Kawakami
Yoshihiro Kawakami
JPBA
75%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
B
Noriaki Sato
Noriaki Sato
Oops!
75%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
A
Satoru Seo
Satoru Seo
ARROWS
75%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
LP
Kyoko Sone
Kyoko Sone
JPBA
75%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
A
Michael Chin
Michael Chin
BAGUS Shinjuku
75%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
P
Manabu Matsumura
Manabu Matsumura
JPBA
75%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
B
Kiyoshi Mizoguchi
Kiyoshi Mizoguchi
Jiyu Kukan Kimitsu
75%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
SA
Shinji Yuki
Shinji Yuki
BLACKIES
75%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
A
Zen Yoshida
Zen Yoshida
G-SPeC
75%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
SA
Lin Cheng-feng
Rinchenfon
BLACKIES
75%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
B
Mizuki Watanabe
Mizuki Watanabe
NORA
75%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
A
Hsueh Cheng-kai
Unaffiliated
50%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
A
Takafumi Asada
Takafumi Asada
Billiards Maki
50%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
A
Andy McLeod
Andy McLeod
Oops!
50%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
A
Taku Osato
Taku Osato
L.A cafe
50%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
A
Koji Otsubo
Koji Otsubo
Link Sagamihara
50%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
A
Kohei Oyama
Kohei Oyama
Unison
50%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
A
Osamu Okuya
Osamu Okuya
MARS
50%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
A
Hitoshi Kazami
Hitoshi Kazami
CESPA
50%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
A
Munetomo Kayo
Munetomo Kayo
Oops!
50%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
A
Kenichi Joi
Kenichi Joi
Maple House
50%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
A
Tomohiro Takeuchi
Tomohiro Takeuchi
211club
50%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
A
Yutaka Tanigawa
Yutaka Tanigawa
Maple House Kajigaya
50%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
A
Kiyoyuki Tani
Kiyoyuki Tani
POOL LABO
50%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
A
Shinobu Tobe
Shinobu Tobe
Side Nine
50%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
A
Daisuke Nakamura
Daisuke Nakamura
Billiards Cafe RandE
50%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
A
Soichi Nakamura
Soichi Nakamura
MARS
50%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
A
Ryoichi Nishi
Ryoichi Nishi
MECCA Yokohama
50%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
A
Tatsuya Hara
Tatsuya Hara
Astro Tsurugamine
50%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
A
Eisuke Higashi
Eisuke Higashi
Billiards EASY
50%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
A
Masahiro Fukushima
Masahiro Fukushima
RAIL BIRD
50%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
A
Takehito Maeda
Takehito Maeda
Link Sagamihara
50%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
A
Yoshihiro Mukaide
Yoshihiro Mukaide
Astro Tsurugamine
50%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
A
Ryosuke Watanabe
Ryosuke Watanabe
Only One
50%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
A
Satoru Ishikawa
Satoru Ishikawa
SALOOON
25%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
B
Hu Gengjie
Ko Kouke
POOL LABO
25%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
B
Masayo Nakamura
Masayo Nakamura
POOL LABO
25%
Tỉ lệ thắng chung
4 trận
B
Nayumi Aota
Nayumi Aota
MECCA Yokohama
67%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
C
Shuichi Adachi
Shuichi Adachi
POOL LABO
67%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
SA
Hayato Abe
Hayato Abe
Maple House Kajigaya
67%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
A
Kairin Inoue
Kairin Inoue
BREAKERS Abiko
67%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
B
Yoji Kato
Yoji Kato
Inaho Billiards
67%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
A
Hong Yuan
Kyougen
CHALKIES
67%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
SA
Yuki Komiya
Yuki Komiya
L.A cafe
67%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
SA
Shonosuke Komiya
Shonosuke Komiya
Anything
67%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
B
Akiyoshi Shigenaga
Akiyoshi Shigenaga
Only One
67%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
B
Takanori Suzuki
Takanori Suzuki
Eight Nine
67%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
A
Takahiro Suzuki
Takahiro Suzuki
Side Nine
67%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
B
Masahiko Sumiya
Masahiko Sumiya
PARATAMA
67%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
B
Yuki Tsukuda
Yuki Tsukuda
Billiards New Bunka
67%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
P
Yuji Hayase
Yuji Hayase
JPBA
67%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
B
Taisuke Fujimoto
Taisuke Fujimoto
Warehouse Iriya
67%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
A
Rio Asano
Rio Asano
Daikeien
33%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
A
Shuya Asano
Shuya Asano
Daikeien
33%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
A
Masaki Ikeda
Masaki Ikeda
Side Nine
33%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
A
Kazuhiro Iwamoto
Kazuhiro Iwamoto
Billiard & Darts SUN
33%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
A
Nobuyuki Ogiwara
Nobuyuki Ogiwara
Billiards Rookie
33%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
A
Edward Kabuno
Edward Kabuno
POOL LABO
33%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
A
Tomohiro Keyaki
Tomohiro Keyaki
POOL LABO
33%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
A
Kazuki Koyama
Kazuki Koyama
Risk
33%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
A
Shingo Koyama
Shingo Koyama
Billiards Rookie
33%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
A
Taichi Sakai
Taichi Sakai
POOL LABO
33%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
A
Yoshiteru Takahashi
Yoshiteru Takahashi
ARROWS
33%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
A
Koichi Takeuchi
Koichi Takeuchi
Unaffiliated
33%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
B
Masato Tanahashi
Masato Tanahashi
M-style
33%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
A
Takashi Nakamura
Takashi Nakamura
ARROWS
33%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
A
Takashi Nara
Takashi Nara
CESPA
33%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
A
Hiroto Nishimura
Hiroto Nishimura
BAGUS Yokohama Nishiguchi
33%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
A
Tomohiro Nomiya
Tomohiro Nomiya
Billiards Cafe Tres
33%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
A
Ayumi Hirai
Ayumi Hirai
Side Nine
33%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
A
Kazuo Fukagawa
Kazuo Fukagawa
Sansui Billiards
33%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
A
Nariaki Maeda
Nariaki Maeda
Midnight
33%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
A
Yoshinori Minami
Yoshinori Minami
Pool & Darts ApE
33%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
B
Tetsuya Morita
Tetsuya Morita
The Morito
33%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
A
Kohei Yamashita
Kohei Yamashita
Brother
33%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
A
Makoto Yokoyama
Makoto Yokoyama
Mag
33%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
A
Nobuyuki Wakaguri
Nobuyuki Wakaguri
POOL LABO
33%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
A
Taro Watanabe
Taro Watanabe
L.A cafe
33%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
A
Hiroki Watanabe
Hiroki Watanabe
Side Nine
33%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
C
Vincent Carota
Vincent Carota
POOL LABO
0%
Tỉ lệ thắng chung
3 trận
C
Pete Bash
Pete Bash
POOL LABO
50%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
B
Miwa Akiyama
Miwa Akiyama
Midnight
50%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
B
Kota Inoue
Kota Inoue
Only One
50%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
B
Masashi Uchimura
Masashi Uchimura
PARATAMA
50%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
B
Naoya Uchiro
Naoya Uchiro
Kokokarada
50%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
B
Ai Ono
Ai Ono
Oops!
50%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
B
Masato Kobayashi
Masato Kobayashi
MECCA Yokohama
50%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
B
Kazumichi Sai
Kazumichi Sai
MECCA Yokohama
50%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
C
Kimiko Saka
Kimiko Saka
POOL LABO
50%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
B
Osamu Sasaki
Osamu Sasaki
Astro Tsurugamine
50%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
C
Akihiro Shibata
Akihiro Shibata
Billiards New Bunka
50%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
B
Masato Suetsugu
Masato Suetsugu
Only One
50%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
B
Ayaka Seto
Ayaka Seto
Koho Aloha
50%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
B
Koji Fukuhara
Koji Fukuhara
—
50%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
C
Du Ni
Unaffiliated
0%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
B
Kaho Agata
Kaho Agata
PLUS THREE
0%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
A
Yasuhiro Agata
Yasuhiro Agata
PLUS THREE
0%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
A
Kei Akiyama
Kei Akiyama
Straight Pool
0%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
B
Misako Asada
Misako Asada
CESPA Higashi-Omiya
0%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
A
Toru Arisawa
Toru Arisawa
ARROWS
0%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
A
Takashi Iga
Takashi Iga
RAIL BIRD
0%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
A
Kaito Ishibashi
Kaito Ishibashi
Target Nine
0%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
A
Soichiro Ito
Itou
Side Nine
0%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
C
Kazumi Enomoto
Kazumi Enomoto
POOL LABO
0%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
B
Yuji Omori
Yuji Omori
Paradise Ookayama
0%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
A
Hiroyasu Ozawa
Hiroyasu Ozawa
Billiards Cafe Tres
0%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
A
Shota Oyokawa
Shota Oyokawa
Tama Terrace
0%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
A
Takao Kanemitsu
Takao Kanemitsu
VAMP
0%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
B
Kazutaka Saito
Kazutaka Saito
BAGUS Kawasaki
0%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
B
Yoshitaka Sato
Yoshitaka Sato
mico
0%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
B
Masahiro Sudo
Masahiro Sudo
MECCA Yokohama
0%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
P
Naoki Sone
Naoki Sone
JPBA
0%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
B
Masaya Takamatsu
Masaya Takamatsu
ARROWS
0%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
A
Masaru Tagoyama
Masaru Tagoyama
Astro Tsurugamine
0%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
A
Satoshi Tanaka
Satoshi Tanaka
Pool & Darts ApE
0%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
A
Tadao Tamura
Tadao Tamura
ARROWS
0%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
A
Shota Chinzei
Shota Chinzei
Honjo Club
0%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
A
Kazutaka Tsukahara
Kazutaka Tsukahara
Rêve
0%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
A
Kosuke Tsuji
Kosuke Tsuji
Astro Tsurugamine
0%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
A
Kozo Nozaki
Kozo Nozaki
Billiards Cafe Tres
0%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
A
Makoto Noda
Makoto Noda
Side Nine
0%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
B
Kaori Matsuura
Kaori Matsuura
Sumiyoshi
0%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
SA
Shohei Yumiba
Shohei Yumiba
Unaffiliated
0%
Tỉ lệ thắng chung
2 trận
B
Makoto Akiyama
Makoto Akiyama
Midnight
0%
Tỉ lệ thắng chung
1 trận
C
Yoko Araki
Yoko Araki
Koho Aloha
0%
Tỉ lệ thắng chung
1 trận
B
Yukimi Ando
Yukimi Ando
Only One
0%
Tỉ lệ thắng chung
1 trận
B
Yoshiaki Ikeyauchi
Yoshiaki Ikeyauchi
Zeke
0%
Tỉ lệ thắng chung
1 trận
C
Teruyo Ishiwata
Teruyo Ishiwata
POOL LABO
0%
Tỉ lệ thắng chung
1 trận
B
Kentaro Ohashi
Kentaro Ohashi
Side Nine
0%
Tỉ lệ thắng chung
1 trận
B
Yudai Okamura
Yudai Okamura
Sansui Billiards
0%
Tỉ lệ thắng chung
1 trận
C
Rin Ogasawara
Rin Ogasawara
Ikejiri Billiards
0%
Tỉ lệ thắng chung
1 trận
B
Rei Kashima
Rei Kashima
RAIL BIRD
0%
Tỉ lệ thắng chung
1 trận
C
Shoko Kashima
Shoko Kashima
RAIL BIRD
0%
Tỉ lệ thắng chung
1 trận
B
Hajime Kato
Hajime Kato
Sansui Billiards
0%
Tỉ lệ thắng chung
1 trận
B
Hiromi Kawaguchi
Hiromi Kawaguchi
Link Nishi-Kawaguchi
0%
Tỉ lệ thắng chung
1 trận
B
Rei Saito
Rei Saito
Astro Tsurugamine
0%
Tỉ lệ thắng chung
1 trận
B
Yusuke Saito
Yusuke Saito
Only One
0%
Tỉ lệ thắng chung
1 trận
B
Yoshinori Saeki
Yoshinori Saeki
Mr.Que's III
0%
Tỉ lệ thắng chung
1 trận
C
Takeshi Saka
Takeshi Saka
POOL LABO
0%
Tỉ lệ thắng chung
1 trận
B
Aya Sakagami
Aya Sakagami
POOL LABO
0%
Tỉ lệ thắng chung
1 trận
C
Chihiro Shinkawa
Chihiro Shinkawa
BLACKIES
0%
Tỉ lệ thắng chung
1 trận
C
Hayato Takada
Hayato Takada
POOL LABO
0%
Tỉ lệ thắng chung
1 trận
B
Satoshi Tasaki
Satoshi Tasaki
PARATAMA
0%
Tỉ lệ thắng chung
1 trận
B
Ryuji Tachibana
Ryuji Tachibana
SCRATCH MANIA
0%
Tỉ lệ thắng chung
1 trận
B
Teruo Tanabe
Teruo Tanabe
Astro Tsurugamine
0%
Tỉ lệ thắng chung
1 trận
B
Emiko Nishimura
Emiko Nishimura
ARROWS
0%
Tỉ lệ thắng chung
1 trận
C
Mizuki Hakomori
Mizuki Hakomori
BAGUS Omiya
0%
Tỉ lệ thắng chung
1 trận
C
Shigeru Hattori
Shigeru Hattori
POOL LABO
0%
Tỉ lệ thắng chung
1 trận
C
Noriko Hattori
Noriko Hattori
POOL LABO
0%
Tỉ lệ thắng chung
1 trận
B
Takahiro Miura
Takahiro Miura
POOL LABO
0%
Tỉ lệ thắng chung
1 trận
B
Yohei Morooka
Yohei Morooka
POOL LABO
0%
Tỉ lệ thắng chung
1 trận
B
Arisa Yamato
Arisa Yamato
Billiards Arena
0%
Tỉ lệ thắng chung
1 trận
C
Seiya Yumoto
Seiya Yumoto
Alvis
0%
Tỉ lệ thắng chung
1 trận
B
So Takahashi
So Takahashi
POOL LABO
—
Tỉ lệ thắng chung
0 trận
A
Masato Fujita
Masato Fujita
POOL LABO
—
Tỉ lệ thắng chung
0 trận